Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trình duyệt" (1)
trình duyệt

Tiếng Anh
Danh từbrowser
Tôi mở trang web bằng trình duyệt.
I open a website with a browser.
Từ liên quan "trình duyệt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trình duyệt" (1)
Tôi mở trang web bằng trình duyệt.
I open a website with a browser.
